VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "quân đội" (1)

Vietnamese quân đội
button1
English Narmy
Example
Quân đội bảo vệ đất nước.
The army protects the country.
My Vocabulary

Related Word Results "quân đội" (0)

Phrase Results "quân đội" (6)

Quân đội công kích kẻ thù.
The army attacks the enemy.
Quân đội bảo vệ đất nước.
The army protects the country.
Quân đội tấn công vào thành phố.
The army attacked the city.
Quân đội đang công phá thành phố.
The army is attacking the city.
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
The military's objective is to protect civilians from danger.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y